Từ điển Anh Việt
"heartiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
heartiness
heartiness /'hɑ:tinis/
danh từ
sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt
sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng
sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện
Xem thêm:
vigor
,
vigour
,
dynamism
,
wholeheartedness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
heartiness
Từ điển WordNet
n.
active strength of body or mind;
vigor
,
vigour
,
dynamism
the quality of hearty sincerity;
wholeheartedness