heft
heft /heft/
- danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
- ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng
| sức nặng |
| trọng lượng |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| sức nâng lên |
o sức nặng, trọng lượng; sức nâng lên
Xem thêm: heftiness, massiveness, ponderousness, ponderosity, heave, heave up, heft up