Từ điển Anh Việt
"henry ford ii"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
henry ford ii
Xem thêm:
Ford
,
Henry Ford II
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
henry ford ii
Từ điển WordNet
n.
grandson of Henry Ford (1917-1987);
Ford
,
Henry Ford II