Từ điển Anh Việt
"high-handed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
high-handed
high-handed /'haigreid/
tính từ
kiêu căng
hống hách; độc đoán, chuyên chế; vũ đoán
Xem thêm:
cavalier
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
high-handed
Từ điển WordNet
adj.
given to haughty disregard of others;
cavalier
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
cavalier