Từ điển Anh Việt
"hirsute"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hirsute
hirsute /'hə:sju:t/
tính từ
rậm râu, rậm lông
Lĩnh vực:
y học
rậm lông
Xem thêm:
hairy
,
haired
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hirsute
Từ điển WordNet
adj.
having or covered with hair;
hairy
,
haired
Jacob was a hairy man
a hairy caterpillar
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
haired
hairy