Từ điển Anh Việt
"historied"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
historied
historied /'histərid/
tính từ
có lịch sử
được ghi trong lịch sử, được kể trong lịch sử
Xem thêm:
celebrated
,
storied
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
historied
Từ điển WordNet
adj.
having an illustrious past;
celebrated
,
storied