Từ điển Anh Việt
"histrion"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
histrion
histrion /'histriən/
danh từ
(sân khấu), ((thường) xấu) đào, kép
Xem thêm:
actor
,
player
,
thespian
,
role player
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
histrion
Từ điển WordNet
n.
a theatrical performer;
actor
,
player
,
thespian
,
role player