Từ điển Anh Việt
"hitchhike"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hitchhike
hitchhike
danh từ
sự đi nhờ xe, sự vẫy xe xin đi nhờ
động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nhờ xe; vẫy xe xin đi nhờ
Xem thêm:
hitch
,
thumb
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hitchhike
Từ điển WordNet
v.
travel by getting free rides from motorists;
hitch
,
thumb
English Synonym and Antonym Dictionary
hitchhikes|hitchhiked|hitchhiking
syn.:
hitch
thumb