Từ điển Anh Việt
"homelike"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
homelike
homelike /'houmlaik/
tính từ
như ở nhà, như trong gia đình
homelike atmosphere
: không khí như ở nhà mình
Xem thêm:
homely
,
homey
,
homy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
homelike
Từ điển WordNet
adj.
having a feeling of home; cozy and comfortable;
homely
,
homey
,
homy
the homely everyday atmosphere
a homey little inn