hooey

hooey /'hu:i/
  • thán từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy!
    • danh từ
      • lời nói nhảm, lời nói tầm bậy
      • điều phi lý

    Xem thêm: stuff, stuff and nonsense, poppycock



    hooey

    Từ điển WordNet