Từ điển Anh Việt
"hooey"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hooey
hooey /'hu:i/
thán từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy!
danh từ
lời nói nhảm, lời nói tầm bậy
điều phi lý
Xem thêm:
stuff
,
stuff and nonsense
,
poppycock
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hooey
Từ điển WordNet
n.
senseless talk;
stuff
,
stuff and nonsense
,
poppycock
don't give me that stuff