Từ điển Anh Việt
"horniness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
horniness
horniness /'hɔ:ninis/
danh từ
tính chất sừng, tính chất như sừng
sự có sừng
sự cứng như sừng, sự thành chai
sự cứng như sừng
tính chất sừng
Xem thêm:
hotness
,
hot pants
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
horniness
Từ điển WordNet
n.
a state of sexual arousal;
hotness
,
hot pants