Từ điển Anh Việt
"housemaid"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
housemaid
housemaid /'hausmeid/
danh từ
chị hầu phòng
housemaid's knee
bệnh sưng đầu gối (do quỳ nhiều để lau nhà...)
Xem thêm:
maid
,
maidservant
,
amah
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
housemaid
Từ điển WordNet
n.
a female domestic;
maid
,
maidservant
,
amah