howler

howler /'haulə/
  • danh từ
    • người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên
    • (động vật học) khỉ rú
    • (từ lóng) sai lầm lớn
    • to come a howlwr
      • (thông tục) ngã, té

Lĩnh vực: điện
 máy báo thông
Giải thích VN: Thiết bị sử dụng hồi chuyển âm giữa máy phát và máy thu điện thoại để giữ dao động liên tục và cung cấp dòng điện thích hợp cho các thiết bị kiểm tra điện thoại.

Xem thêm: belly laugh, sidesplitter, thigh-slapper, scream, wow, riot, howler monkey



howler

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

howlers
syn.: belly laugh howler monkey riot scream sidesplitter thigh-slapper wow