Từ điển Anh Việt
"hubby"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hubby
hubby /'hʌbi/
danh từ
(thông tục) chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub)
Xem thêm:
husband
,
married man
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hubby
Từ điển WordNet
n.
a married man; a woman's partner in marriage;
husband
,
married man