Từ điển Anh Việt
"husbandry"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
husbandry
husbandry /'hʌzbəndri/
danh từ
nghề làm ruộng, nghề nông
sự quản lý trông nom
good husbandry
: sự quản lý tốt
bad husbandry
: sự quản lý kém
nông nghiệp
alternate husbandry
: nông nghiệp luân canh
extensive husbandry
: nông nghiệp quảng canh
intensive husbandry
: nông nghiệp thâm canh
nông phẩm
animal husbandry
ngành chăn nuôi
filed husbandry
ngành trồng cây lương thực
filed husbandry
ngành trồng lúa
grain husbandry
ngành trồng cây ngũ cốc
rice husbandry
ngành trồng lúa
nghề nông
nông nghiệp
animal husbandry
ngành chăn nuôi
animal husbandry
nghề chăn nuôi
dairy husbandry
ngành chăn nuôi bò sữa
fish husbandry
nghề cá
grain husbandry
nghề trồng ngũ cốc
poultry husbandry
ngành nuôi gia cầm
sheep husbandry
nghề nuôi cừu
Xem thêm:
farming
,
agriculture
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
husbandry
Từ điển WordNet
n.
the practice of cultivating the land or raising stock;
farming
,
agriculture
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
agriculture
farming