husbandry

husbandry /'hʌzbəndri/
  • danh từ
    • nghề làm ruộng, nghề nông
    • sự quản lý trông nom
      • good husbandry: sự quản lý tốt
      • bad husbandry: sự quản lý kém

 nông nghiệp
  • alternate husbandry: nông nghiệp luân canh
  • extensive husbandry: nông nghiệp quảng canh
  • intensive husbandry: nông nghiệp thâm canh
  •  nông phẩm

    animal husbandry
     ngành chăn nuôi
    filed husbandry
     ngành trồng cây lương thực
    filed husbandry
     ngành trồng lúa
    grain husbandry
     ngành trồng cây ngũ cốc
    rice husbandry
     ngành trồng lúa

     nghề nông
     nông nghiệp

    animal husbandry
     ngành chăn nuôi
    animal husbandry
     nghề chăn nuôi
    dairy husbandry
     ngành chăn nuôi bò sữa
    fish husbandry
     nghề cá
    grain husbandry
     nghề trồng ngũ cốc
    poultry husbandry
     ngành nuôi gia cầm
    sheep husbandry
     nghề nuôi cừu

    Xem thêm: farming, agriculture



    husbandry

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: agriculture farming