Từ điển Anh Việt
"huskiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
huskiness
huskiness /'hʌskinis/
danh từ
sự khản tiếng, sự khản giọng
Xem thêm:
ruggedness
,
toughness
,
gruffness
,
hoarseness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
huskiness
Từ điển WordNet
n.
the property of being big and strong;
ruggedness
,
toughness
a throaty harshness;
gruffness
,
hoarseness