Từ điển Anh Việt
"hussy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hussy
hussy /'hʌsi/ (huzzy) /'hʌzi/
danh từ
người đàn bà mất nết, người đàn bà hư hỏng
đứa con gái trơ tráo; đứa con gái hỗn xược
Xem thêm:
adulteress
,
fornicatress
,
jade
,
loose woman
,
slut
,
strumpet
,
trollop
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hussy
Từ điển WordNet
n.
a woman adulterer;
adulteress
,
fornicatress
,
jade
,
loose woman
,
slut
,
strumpet
,
trollop