Từ điển Anh Việt
"hyperbole"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hyperbole
hyperbole /hai'pə:bəli/
danh từ
(văn học) phép ngoa dụ
lời nói cường điệu, lời ngoa dụ
Lĩnh vực:
xây dựng
đường hypecbon
Xem thêm:
exaggeration
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hyperbole
Từ điển WordNet
n.
extravagant exaggeration;
exaggeration
English Synonym and Antonym Dictionary
hyperboles
syn.:
exaggeration