Từ điển Anh Việt
"hyphenate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
hyphenate
hyphenate /'haifən/
danh từ
dấu nối
quâng ngắt (giữa hai âm, khi nói)
ngoại động từ+ (hyphenate) /'haifəneit/
gạch dấu nối (trong từ ghép); nối (hai từ) bằng dấu nối
Xem thêm:
hyphen
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
hyphenate
Từ điển WordNet
v.
divide or connect with a hyphen;
hyphen
hyphenate these words and names