Từ điển Anh Việt
"ice rink"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ice rink
sân trượt băng nghệ thuật
artificial ice rink
sân trượt băng nhân tạo
open-air ice rink
sân băng ngoài trời
outdoor ice rink
sân băng ngoài trời
Xem thêm:
ice-skating rink
,
ice
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ice rink
Từ điển WordNet
n.
a rink with a floor of ice for ice hockey or ice skating;
ice-skating rink
,
ice
the crowd applauded when she skated out onto the ice