Từ điển Anh Việt
"ideate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ideate
ideate /ai'di:eit/
động từ
tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, có ý nghĩ về
Xem thêm:
imagine
,
conceive of
,
envisage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ideate
Từ điển WordNet
v.
form a mental image of something that is not present or that is not the case;
imagine
,
conceive of
,
envisage
Can you conceive of him as the president?