Từ điển Anh Việt
"identity card"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
identity card
identity card /ai'dentiti'kɑ:d/
danh từ
giấy chứng minh, thẻ căn cước
thẻ căn cước
thẻ học sinh
cultural identity card
thẻ chứng minh thuộc khối văn hóa
Xem thêm:
card
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
identity card
Từ điển WordNet
n.
a card certifying the identity of the bearer;
card
he had to show his card to get in