immature

immature /,imə'tjuə/
  • tính từ
    • non nớt, chưa chín chắn
      • the immature minds of children: đầu óc non nớt của trẻ con
    • chưa chín muồi
      • the immature social conditions for an uprising: những điều kiện xã hội chưa chín muồi cho một cuộc nổi dậy

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 chưa thành thục
Lĩnh vực: xây dựng
 non (đá)
Lĩnh vực: y học
 non nớt, chưa chín, chưa trưởng thành

immature crystal
 tinh thể chưa trưởng thành
immature infant
 trẻ đẻ non
immature soil
 đất chưa trưởng thành

 chưa chín
 chưa chín tới

immature dough
 bột nhào lên men chưa đủ
immature fish
 cá chưa thành thục

[,imə'tjuə]

  • tính từ

    o   chưa trưởng thành

    Một loại đá trầm tích bị bào mòn và trầm đọng nhanh, thường được chọn lựa kém, có những mnh vụn chứa những hạt khoáng vật khi bị vận chuyển xa thì không thể tồn tại được.

    Giai đoạn trong quá trình trưởng thành của đá mẹ trong đó kerogen không sinh ra một lượng dầu mỏ đáng kể.

    o   chưa thành thục

    §   immature oil : dầu chưa trướng thành

    Dầu thô hình thành ở nhiệt độ tương đối thấp trong cửa sổ dầu, đặc trưng bởi trọng lượng phân tử cao, hàm lượng atphan cao, độ API thấp và hàm lượng lưu huỳnh cao.


    Xem thêm: unformed, young, green, unripe, unripened, unfledged



  • immature

    Từ điển Collocation

    immature adj

    VERBS be, seem

    ADV. very | rather, relatively | emotionally, physically, politically, sexually


    Từ điển WordNet

      adj.

    • characteristic of a lack of maturity

      immature behavior

    • lacking in development; unformed

      immature plans

      an unformed character

    • (used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth; young

      young people

    • not fully developed or mature; not ripe; green, unripe, unripened

      unripe fruit

      fried green tomatoes

      green wood

    • not yet mature
    • (of birds) not yet having developed feathers; unfledged

      a small unfledged sparrow on the window sill


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: childish green inexperienced undeveloped unripe

    ant.: mature