Từ điển Anh Việt
"immutability"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
immutability
immutability /i,mju:tə'biliti/ (immutableness) /i'mju:təblnis/
danh từ
tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được
tính bất biến
tính không thay đổi
Xem thêm:
immutableness
,
fixity
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
immutability
Từ điển WordNet
n.
the quality of being incapable of mutation;
immutableness
,
fixity
Darwin challenged the fixity of species