Từ điển Anh Việt
"impeccant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
impeccant
impeccant /im'pekənt/
tính từ
không có tội, không có sai lầm khuyết điểm; không có gì chê trách được
Xem thêm:
innocent
,
sinless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
impeccant
Từ điển WordNet
adj.
free from sin;
innocent
,
sinless