impregnable

impregnable /im'prəgnəbl/
  • tính từ
    • không thể đánh chiếm được
      • an impregnable fortress: pháo đài không thể đánh chiếm được
    • vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được
      • impregnable arguments: lý lẽ vững vàng
      • impregnable belief: lòng tin không gì lay chuyển được
    • có thể thụ tinh (trứng)

Lĩnh vực: xây dựng
 tẩm được

 thấm qua

Xem thêm: inviolable, secure, strong, unassailable, unattackable, conceptive, inexpugnable



impregnable

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: invincible resistant strong unassailable unconquerable