Từ điển Anh Việt
"impressment"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
impressment
impressment /im'presmənt/
danh từ
(sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính
sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)
Xem thêm:
impress
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
impressment
Từ điển WordNet
n.
the act of coercing someone into government service;
impress