Từ điển Anh Việt
"incandescence"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
incandescence
incandescence /,inkæn'desnt/
danh từ
sự nóng sáng
nóng sáng
sự nóng sáng
Lĩnh vực:
xây dựng
sự nung sáng
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
trạng thái nóng sáng
o
sự nóng sáng, trạng thái nóng sáng
Xem thêm:
glow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
incandescence
Từ điển WordNet
n.
the phenomenon of light emission by a body as its temperature is raised;
glow
light from heat