Từ điển Anh Việt
"inclementness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inclementness
inclementness /in'klemənsi/ (inclementness) /in'kleməntnis/
danh từ
tính khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hà khắc, tính khắc nghiệt (người)
Xem thêm:
bad weather
,
inclemency
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inclementness
Từ điển WordNet
n.
weather unsuitable for outdoor activities;
bad weather
,
inclemency