Từ điển Anh Việt
"indissoluble"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
indissoluble
indissoluble /,indi'sɔljubl/
tính từ
không tan được, không hoà tan được
không thể chia cắt, không thể chia lìa; bền vững
the indissoluble unity of a nation
: sự đoàn kết không gì chia cắt được của một dân tộc
vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)
không hòa tan được
không hòa tan
Xem thêm:
insoluble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
indissoluble
Từ điển WordNet
adj.
(of a substance) incapable of being dissolved;
insoluble
used of decisions and contracts