Từ điển Anh Việt
"infield"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
infield
infield /'infi:ld/
danh từ
đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
(thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)
Xem thêm:
baseball diamond
,
diamond
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
infield
Từ điển WordNet
n.
the area of a baseball field that is enclosed by 3 bases and home plate;
baseball diamond
,
diamond
English Synonym and Antonym Dictionary
infields
ant.:
outfield