Từ điển Anh Việt
"info"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
info
info
danh từ
thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information
Lĩnh vực:
toán & tin
INFO
Giải thích VN:
Là một hệ quản trị CSDL (DBMS) dạng bảng được ARC/INFO sử dụng để lưu trữ và xử lý các bảng thuộc tính và các bảng khác có liên quan.
Xem thêm:
information
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
info
Từ điển WordNet
n.
a message received and understood;
information
English Slang Dictionary
information
File Extension Dictionary
ZoomBrowser Image Index (Canon, Inc.)
UNIX GNU Info Reader File
Amiga Icon (Amiga)