info

info
  • danh từ
    • thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information

Lĩnh vực: toán & tin
 INFO
Giải thích VN: Là một hệ quản trị CSDL (DBMS) dạng bảng được ARC/INFO sử dụng để lưu trữ và xử lý các bảng thuộc tính và các bảng khác có liên quan.


Xem thêm: information



info

Từ điển WordNet


English Slang Dictionary

information

File Extension Dictionary

ZoomBrowser Image Index (Canon, Inc.)
UNIX GNU Info Reader File
Amiga Icon (Amiga)