Từ điển Anh Việt
"inhalant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inhalant
inhalant /in'heilənt/
tính từ
dùng để xông
danh từ
(thuộc) xông
cái để xông
Xem thêm:
inhalation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inhalant
Từ điển WordNet
n.
something that is inhaled
a medication to be taken by inhaling it;
inhalation
adj.
inhaling or serving for inhalation
an inhalant pore