Từ điển Anh Việt
"inkiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inkiness
inkiness /'iɳkinis/
danh từ
màu đen như mực; sự tối đen như mực
tình trạng bị bôi đầy mực
Xem thêm:
black
,
blackness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inkiness
Từ điển WordNet
n.
the quality or state of the achromatic color of least lightness (bearing the least resemblance to white);
black
,
blackness