inn

inn /in/
  • danh từ
    • quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
    • (Inn) nhà nội trú (của học sinh đại học)
    • ngoại động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ở trọ
      • nội động từ
        • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở trọ

      Lĩnh vực: xây dựng
       nhà khách
       quán trọ

       khách sạn nhỏ
       lữ quán
       quán trọ

      Xem thêm: hostel, hostelry, lodge, auberge



      inn

      Từ điển WordNet


      File Extension Dictionary

      COBOL/2 Overlay (Micro Focus)
      PHANTASMAGORIA INI File

      English Synonym and Antonym Dictionary

      inns
      syn.: hotel lodge roadhouse tavern