Từ điển Anh Việt
"inning"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inning
inning /'iniɳ/
danh từ
lượt chơi của một phía; lượt chơi của một cầu thủ (crickê, bóng chày) ((cũng) inngs)
Xem thêm:
frame
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inning
Từ điển WordNet
n.
a period of play in baseball during which each team has a turn at bat;
frame
English Synonym and Antonym Dictionary
innings
syn.:
frame