Từ điển Anh Việt
"innkeeper"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
innkeeper
innkeeper /'in,ki:pə/ (innholder) /'in,houldə/
danh từ
chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)
chủ khách sạn
chủ nhà trọ
người chủ quán trọ
Xem thêm:
host
,
boniface
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
innkeeper
Từ điển WordNet
n.
the owner or manager of an inn;
host
,
boniface