innkeeper

innkeeper /'in,ki:pə/ (innholder) /'in,houldə/
  • danh từ
    • chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)

 chủ khách sạn
 chủ nhà trọ
 người chủ quán trọ

Xem thêm: host, boniface



innkeeper

Từ điển WordNet