Từ điển Anh Việt
"inpatient"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
inpatient
inpatient
danh từ
người sống trong bệnh viện trong thời gian điều trị; bệnh nhân nội trú
Xem thêm:
inmate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
inpatient
Từ điển WordNet
n.
a patient who is residing in the hospital where he is being treated;
inmate
English Synonym and Antonym Dictionary
inpatients
ant.:
outpatient