Từ điển Anh Việt
"instrument air"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
instrument air
['instrum
ə
nt e
ə
]
o
khí công cụ
Không khí khô, sạch được nén dùng để làm chạy thiết bị khí động.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh