Từ điển Anh Việt
"insubordinate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
insubordinate
insubordinate /,insə'bɔ:dnit/
tính từ
không chịu phục tùng, không chịu vâng lời
không thấp hơn
an insubordinate hill
: một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)
danh từ
người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời
Xem thêm:
resistant
,
resistive
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
insubordinate
Từ điển WordNet
adj.
not submissive to authority
a history of insubordinate behavior
insubordinate boys
disposed to or engaged in defiance of established authority;
resistant
,
resistive
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
resistant
resistive