Từ điển Anh Việt
"insulating material"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
insulating material
chất cách ly
chất cách nhiệt
fill insulating material
: chất cách nhiệt dạng điền đầy
gas-permeated insulating material
: chất cách nhiệt nạp đầy khí
natural insulating material
: chất cách nhiệt tự nhiên
vật cách ly
vật liệu cách diện
vật liệu cách điện
ceramic insulating material
: vật liệu cách điện gốm
insulating material characteristics
: đặc tính vật liệu cách điện
stratified insulating material
: vật liệu cách điện xếp lớp
vật liệu cách ly
fibrous insulating material
: vật liệu cách ly dạng sợi
vật liệu cách nhiệt
cellular porous insulating material
: vật liệu cách nhiệt bằng bọt xốp
felt insulating material
: vật liệu cách nhiệt bằng phớt
fibrous insulating material
: vật liệu cách nhiệt dạng sợi
fibrous insulating material
: vật liệu cách nhiệt dạng bông
fire-resistant insulating material
: vật liệu cách nhiệt không cháy
fireproof insulating material
: vật liệu cách nhiệt chống cháy
granular insulating material
: vật liệu cách nhiệt dạng hạt
hygroscopic insulating material
: vật liệu cách nhiệt hút ẩm
inorganic insulating material
: vật liệu cách nhiệt vô cơ
kapok insulating material
: vật liệu cách nhiệt kapok
multicellular porous insulating material
: vật liệu cách nhiệt bằng bọt xốp
multilaminar insulating material
: vật liệu cách nhiệt nhiều lớp
natural insulating material
: vật liệu cách nhiệt tự nhiên
organic insulating material
: vật liệu cách nhiệt hữu cơ
polystyrene insulating material
: vật liệu cách nhiệt polystyren
powdered insulating material
: vật liệu cách nhiệt dạng bột
reflective insulating material
: vật liệu cách nhiệt phản xạ
rigid insulating material
: vật liệu cách nhiệt cứng
rigid urethane foam insulating material
: bọt vật liệu cách nhiệt uretan cứng
rigid urethane foam insulating material
: vật liệu cách nhiệt bọt uretan cứng
semirigid insulating material
: vật liệu cách nhiệt nửa cứng
foamed plastic insulating material
chất dẻo cách nhiệt dạng bọt
foil insulating material
lá cách nhiệt
foil insulating material
tấm cách nhiệt
heat insulating material
chất cách nhiệt
heat insulating material
vật liệu cách nhiệt
insulating material (insulation material)
vật liệu cách âm
insulating material (insulation material)
vật liệu cách nhiệt
insulating material [substance]
chất cách [nhiệt
insulating material [substance]
chất cách ly
insulating material characteristics
đặc tính chất cách điện
liquid insulating material
chất cách điện dạng lỏng
vật liệu cách nhiệt
o
vật liệu cách ly, vật liệu cách điện, vật liệu cách nhiệt
Xem thêm:
insulant
,
insulation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
insulating material
Từ điển WordNet
n.
a material that reduces or prevents the transmission of heat or sound or electricity;
insulant
,
insulation