insurance policy
insurance policy
- danh từ
- hợp đồng bảo hiểm, bảo khoán
| chính sách bảo hiểm |
| hợp đồng bảo hiểm |
| | value of an insurance policy |
| giá trị của chế độ bảo hiểm |
|
| đơn bảo hiểm |
| all-risk insurance policy: đơn bảo hiểm mọi rủi ro |
| annuity certain insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim kỳ hạn |
| bad debts insurance policy: đơn bảo hiểm nợ khê (nợ khó đòi) |
| baggage insurance policy: đơn bảo hiểm hành lý |
| business interruption insurance policy: đơn bảo hiểm gián đoạn kinh doanh |
| capital redemption insurance policy: đơn bảo hiểm cơ ngơi của doanh nghiệp |
| cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng |
| cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa |
| cash in transit insurance policy: đơn bảo hiểm tiền trên đường vận chuyển |
| child's deferred insurance policy: đơn bảo hiểm con cái |
| combined insurance policy: đơn bảo hiểm phối hợp |
| comprehensive insurance policy: đơn bảo hiểm toàn diện |
| comprehensive motor insurance policy: đơn bảo hiểm toàn diện ô tô |
| consequential loss insurance policy: đơn bảo hiểm tổn thất do hậu quả |
| construction insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim tùy thuộc |
| contract insurance policy: đơn bảo hiểm hợp đồng thầu |
| contractor's indemnity insurance policy: đơn bảo hiểm tiền bồi thường của người thầu khoán |
| convertible term insurance policy: đơn bảo hiểm kỳ hạn chuyển đổi |
| credit insurance policy: đơn bảo hiểm tín dụng |
| death duties insurance policy: đơn bảo hiểm thuế thừa kế |
| decreasing term insurance policy: đơn bảo hiểm kỳ hạn giảm dần |
| deferred annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim trả sau |
| double endowment insurance policy: đơn bảo hiểm có thưởng gấp đôi |
| educational insurance policy: đơn bảo hiểm giáo dục |
| employers' liability insurance policy: đơn bảo hiểm trách nhiệm của người chủ |
| endowment insurance policy: đơn bảo hiểm có thưởng |
| equity linked insurance policy: đơn bảo hiểm liên kết với cổ phiếu |
| family-income insurance policy: đơn bảo hiểm thu nhập cho gia đình |
| freight insurance policy: đơn bảo hiểm tiền cước |
| goods-in-transit insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa trên đường vận chuyển |
| holder of insurance policy: người giữ đơn bảo hiểm |
| house-purchase insurance policy: đơn bảo hiểm mua nhà |
| hull insurance policy: đơn bảo hiểm thân tàu |
| immediate annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim trả ngay |
| income benefit insurance policy: đơn bảo hiểm hưởng thu nhập |
| increasing annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim tăng dần |
| investment-linked insurance policy: đơn bảo hiểm gắn với đầu tư |
| joint annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim chung |
| joint life endowment insurance policy: đơn bảo hiểm nhân thọ chung |
| joint whole life insurance policy: đơn bảo hiểm nhân thọ chung suốt đời |
| junior insurance policy: đơn bảo hiểm con cái |
| marine insurance policy: đơn bảo hiểm vận tải biển |
| medical expenses insurance policy: đơn bảo hiểm con cái |
| mixed insurance policy: đơn bảo hiểm hỗn hợp |
| mortgage protection insurance policy: đơn bảo hiểm bảo lãnh thế chấp |
| negotiable insurance policy: đơn bảo hiểm có thể chuyển nhượng |
| non-profit insurance policy: đơn bảo hiểm không hưởng lợi nhuận |
| open insurance policy: đơn bảo hiểm bao |
| partnership insurance policy: đơn bảo hiểm hội chung vốn |
| permanent health insurance policy: đơn bảo hiểm sức khoẻ thường xuyên |
| personal accident insurance policy: đơn bảo hiểm tai nạn cá nhân |
| professional indemnity insurance policy: đơn bảo hiểm sức khoẻ cá nhân |
. | pure endowment insurance policy: đơn bảo hiểm bồi thường hành nghề |
| recurring endowment insurance policy: đơn bảo hiểm có thưởng tuần hoàn |
| refund annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim được trả lại |
| reinstatement insurance policy: đơn bảo hiểm xây dựng lại |
| retirement annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim hưu trí |
| reversionary annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim thừa kế |
| shipbuilders' insurance policy: đơn bảo hiểm đóng tàu |
| single-premium insurance policy: đơn bảo hiểm phí nộp một lần |
| sinking fund insurance policy: đơn bảo hiểm quỹ chìm |
| storm insurance policy: đơn bảo hiểm bão tố |
| straight life insurance policy: đơn bảo hiểm nhân thọ trực tuyến |
| survivorship annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim cho người còn sống |
| temporary insurance policy: đơn bảo hiểm nhất thời |
| term insurance policy: đơn bảo hiểm kỳ hạn |
| terminable annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim kỳ hạn |
| time insurance policy: đơn bảo hiểm định hạn |
| transferable insurance policy: đơn bảo hiểm có thể chuyển nhượng |
| traveller's insurance policy: đơn bảo hiểm du lịch |
| valued insurance policy: đơn bảo hiểm giá trị |
| variable annuity insurance policy: đơn bảo hiểm niêm kim khả biến |
| voyage insurance policy: đơn bảo hiểm chuyến (đường biển) |
| water damage insurance policy: đơn bảo hiểm thiệt hại do nước |
| whole-life insurance policy: đơn bảo hiểm nhân thọ trọn đời |
| with-profits insurance policy: đơn bảo hiểm hưởng lợi nhuận |
| without-profit insurance policy: đơn bảo hiểm không hưởng lợi nhuận |
| khế ước bảo hiểm |
| life insurance policy: khế ước bảo hiểm nhân thọ |
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
Insurance policy
Đơn bảo hiểm.
Hợp đồng bằng văn bản giữa Người được bảo hiểm và một công ty bảo hiểm quy định rõ nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên. Xem thêm insurance contract, life; insuracne contract, property and casualty.
Xem thêm: policy, insurance