Từ điển Anh Việt
"intercrossed"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
intercrossed
intercross /'intəkrɔs/
động từ
trồng xen
danh từ số nhiều
sự giao phối, sự lai giống
vật lai
ngoại động từ
đặt chéo nhau; cắt chéo nhau (phố...)
(sinh vật học) cho giao phối (giữa các giống khác nhau)
nội động từ
chéo nhau
(sinh vật học) giao phối (giữa các giống khác nhau)
Xem thêm:
crossed
,
hybrid
,
interbred
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
intercrossed
Từ điển WordNet
adj.
produced by crossbreeding;
crossed
,
hybrid
,
interbred