Từ điển Anh Việt
"intrench"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
intrench
intrench /in'trentʃ/ (intrench) /in'trentʃ/
ngoại động từ
(quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
to entrench oneself
: cố thủ
nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) vi phạm
Xem thêm:
entrench
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
intrench
Từ điển WordNet
v.
fix firmly or securely;
entrench