Từ điển Anh Việt
"irk"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
irk
irk /ə:k/
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) làm phiền, làm khó chịu
Xem thêm:
gall
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
irk
Từ điển WordNet
v.
irritate or vex;
gall
It galls me that we lost the suit
File Extension Dictionary
iArcade Game Package (Brooklyn Games, Inc.)
English Synonym and Antonym Dictionary
irks|irked|irking
syn.:
gall