Từ điển Anh Việt
"irresoluteness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
irresoluteness
irresoluteness /i'rezəlu:tnis/
danh từ
tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự
tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết
Xem thêm:
irresolution
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
irresoluteness
Từ điển WordNet
n.
the trait of being irresolute; lacking firmness of purpose;
irresolution