Từ điển Anh Việt
"irreverence"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
irreverence
irreverence /i'revərəns/
danh từ
sự thiếu tôn kính, sự bất kính; hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính
sự không được tôn kính
Xem thêm:
violation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
irreverence
Từ điển WordNet
n.
an irreverent mental attitude
a disrespectful act;
violation