Từ điển Anh Việt
"irrigate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
irrigate
irrigate /'irigeit/
ngoại động từ
tưới (đất, ruộng)
(y học) rửa (vết thương...)
làm ướt, làm ẩm
nội động từ
tưới
(từ lóng) uống bứ bừ
làm ẩm
làm ướt
nước tưới
tưới phun
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
có thể tưới được
o
tưới, tưới nước, làm ẩm
Xem thêm:
water
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
irrigate
Từ điển WordNet
v.
supply with water, as with channels or ditches or streams;
water
Water the fields
supply with a constant flow or sprinkling of some liquid, for the purpose of cooling, cleansing, or disinfecting
irrigate the wound
English Synonym and Antonym Dictionary
irrigates|irrigated|irrigating
syn.:
water