Từ điển Anh Việt
"jack up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jack up
đội lên
kích lên
nâng
nâng bằng kích
nâng lên bằng con đội
tời
Lĩnh vực:
ô tô
kích lên (xe ôtô)
jack up the price
cho giá cắt cổ
Xem thêm:
jack
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jack up
Từ điển WordNet
v.
lift with a special device;
jack
jack up the car so you can change the tire
English Idioms Dictionary
raise prices The gas station jacked up their prices during the snow storm.