Từ điển Anh Việt
"jactation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
jactation
jactation /dʤæk'teiʃn/ (jactitation) /,dʤækti'teiʃn/
danh từ
(y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
(từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác
Xem thêm:
jactitation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
jactation
Từ điển WordNet
n.
(pathology) extremely restless tossing and twitching usually by a person with a severe illness;
jactitation